alderleaf juneberry

alderleaf juneberry

A small alderleaf juneberry grows near a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: Alderleaf juneberry (cây chua tổng quán sủ) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ tây bắc Bắc Mỹ. Cây này hoa màu trắng kem, thơm dịu, quả nhỏ màu đỏ tía, vị ngọt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Cây chua tổng quán sủ thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, rừngTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Chim động vật nhỏ thích ăn quả màu đỏ tía của cây chua tổng quán sủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alderleaf juneberry" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này.
    • The alderleaf juneberry is valued for its ornamental flowers and edible berries. (Cây chua tổng quán sủ được đánh giá cao hoa trang trí quả mọng ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Juneberry (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả alderleaf juneberry.
    • The juneberry is also known as serviceberry or shadbush. (Cây juneberry còn được gọi là serviceberry hoặc shadbush.)
  • Alderleaf (tính từ): chỉ giống với cây tổng quán sủ (alder).
    • The alderleaf shape helps identify this specific species. (Hình dạng tổng quán sủ giúp nhận dạng loài cụ thể này.)
Từ đồng nghĩa
  • Serviceberry: tên gọi phổ biến cho các loài .
  • Shadbush: tên gọi khác, thường dùngBắc Mỹ.
  • Saskatoon berry: tên gọi cho một số loài ở Canada.
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ)
  • Alderleaf juneberry shrub: cây bụi chua tổng quán sủ.
    • The alderleaf juneberry shrub can reach up to 10 feet in height. (Cây bụi chua tổng quán sủ có thể cao tới 10 feet.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alderleaf juneberry" đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.)